例句Câu ví dụ
- 1
你的意志力很強。
nǐ de yìzhìlì hěn qiáng。
Sức ý chí của anh rất mạnh
- 2
他僅憑借精神力量和意志力就達到了他所想要的生活。
tā jǐn píngjiè jīngshén lìliang hé yìzhìlì jiù dádào le tā suǒ xiǎngyào de shēnghuó。
Anh ấy đạt được cuộc sống mà anh ấy mong muốn chỉ bằng sức mạnh tinh thần và ý chí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
