學華語Kaori Dict

意志力

zhì

ㄧˋ ㄓˋ ㄌㄧˋ

Ý CHÍ LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的意志力很強。

    nǐ de yìzhìlì hěn qiáng。

    Sức ý chí của anh rất mạnh

  • 2

    他僅憑借精神力量和意志力就達到了他所想要的生活。

    tā jǐn píngjiè jīngshén lìliang hé yìzhìlì jiù dádào le tā suǒ xiǎngyào de shēnghuó。

    Anh ấy đạt được cuộc sống mà anh ấy mong muốn chỉ bằng sức mạnh tinh thần và ý chí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意志力 nghĩa là gì? · Kaori Dict