意料之外
yìliàozhīwài
[ㄧˋ ㄌㄧㄠˋ ㄓ ㄨㄞˋ]
Ý LIỆU CHI NGOẠI
HSK 7-9
- 1.(thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

例句Câu ví dụ
- 1
意料之外,收獲頗豐。
yìliàozhīwài, shōuhuò pō fēng。
Không ngờ, thu hoạch lại rất nhiều
- 2
我的去信說不定在她意料之外。
wǒ de qùxìn shuōbudìng zài tā yìliàozhīwài。
Bức thư của tôi có thể khiến cô ấy bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.