學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
意猶未盡
意猶未盡
giản thể:
意犹未尽
yì
yóu
wèi
jìn
[ㄧˋ ㄧㄡˊ ㄨㄟˋ ㄐㄧㄣˋ]
Ý DO VỊ TẬN
1.
muốn tiếp tục điều gì
2.
chưa thể hiện đầy đủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
意思
yìsi
ý tưởng
願意
yuànyì
muốn
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
有意思
yǒuyìsi
thú vị
意見
yìjiàn
ý kiến
注意
zhùyì
chú ý đến; quan tâm đến
故意
gùyì
cố ý; có chủ đích
滿意
mǎnyì
hài lòng
逐字解
Từng chữ trong từ
意
ý
ý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểm
猶
do
như thể
未
vị, mùi
chưa
盡
tận
dùng hết, tiêu tan
記憶技巧
Mẹo nhớ
意
Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
意猶未盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict