- 1.bất đồng ý kiến
- 2.bất đồng

例句Câu ví dụ
- 1
這兩個人因意見不合,而爭得面紅耳赤不歡而散。
zhè liǎng gèrén yīn yìjiànbùhé, ér zhēngdé miànhóngěrchì bùhuānérsàn。
Hai người này vì bất đồng ý kiến mà tranh cãi dữ dội, sau đó chia tay không vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.