- 1.mì ống (viết tắt của 意大利麵|意大利面[Yi4 da4 li4 mian4])
- 2.(Đài Loan) yi mein, một loại mì trứng Quảng Đông

例句Câu ví dụ
- 1
你吃意面嗎?
nǐ chī yìmiàn ma?
Anh có ăn mì Ý không?
- 2
總有些許事情你不願意面對,它們構成了生命的豐富。
zǒngyǒu xiēxǔ shìqing nǐ bùyuàn yìmiàn duì, tāmen gòuchéng le shēngmìng de fēngfù。
Luôn có một số điều mà bạn không muốn đối mặt, chúng tạo nên sự phong phú của cuộc sống
- 3
有一些意面掉到了制服上的徽章那兒,把那邊弄臟了。
yǒuyīxiē yìmiàn diào dàoliǎo zhìfú shàng de huīzhāng nàr, bǎ nàbian nòngzāng le。
Một số sợi mì rơi xuống phần huy hiệu trên đồng phục, làm ố phần đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.