例句Câu ví dụ
- 1
我忘了今天是愚人節。
wǒ wàng le jīntiān shì Yúrénjié。
Tôi quên hôm nay là ngày 1/4
- 2
雖然今天是愚人節,但是你的玩笑開得太過分了,我真的很生氣!
suīrán jīntiān shì Yúrénjié, dànshì nǐ de wánxiào kāi de tàiguò fēn le, wǒ zhēnde hěn shēngqì!
Dù hôm nay là ngày 1/4, nhưng trò đùa của anh quá mức, tôi thực sự rất tức giận!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
