學華語Kaori Dict

愚人節

giản thể: 愚人节

rénjié

ㄩˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝˊ

NGU NHÂN TIẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我忘了今天是愚人節。

    wǒ wàng le jīntiān shì Yúrénjié。

    Tôi quên hôm nay là ngày 1/4

  • 2

    雖然今天是愚人節,但是你的玩笑開得太過分了,我真的很生氣!

    suīrán jīntiān shì Yúrénjié, dànshì nǐ de wánxiào kāi de tàiguò fēn le, wǒ zhēnde hěn shēngqì!

    Dù hôm nay là ngày 1/4, nhưng trò đùa của anh quá mức, tôi thực sự rất tức giận!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚人節 nghĩa là gì? · Kaori Dict