- 1.người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.); nghiệp dư; người đam mê; fan hâm mộ

例句Câu ví dụ
- 1
他是一個體育愛好者。
tā shì yīge tǐyù àihàozhě。
Anh ấy là người yêu thích thể thao.
- 2
電視的優點在於它給體育愛好者提供了更大的方便。
diànshì de yōudiǎn zàiyú tā gěi tǐyù àihàozhě tígōng le gèng dà de fāngbiàn。
Ưu điểm của TV là mang lại sự tiện lợi hơn cho những người yêu thích thể thao
- 3
我有一個朋友是神秘學愛好者,他書架上有一堆關於魔法的書籍。
wǒ yǒu yīge péngyou shì shénmì xué àihàozhě, tā shūjià shàng yǒu yīduī guānyú mófǎ de shūjí。
Tôi có một người bạn là người yêu thích các môn học bí ẩn, anh ấy có một堆 sách về phép thuật trên kệ sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.