例句Câu ví dụ
- 1
當身體受到外界觸碰的時候,皮膚的感受器就會向大腦發出信息,令大腦釋放安多芬等的化學物質。
dāng shēntǐ shòudào wàijiè chùpèng de shíhou, pífū de gǎnshòuqì jiù huì xiàng dànǎo fāchū xìnxī, lìng dànǎo shìfàng ānduōfēn děng de huàxuéwù zhì。
Khi cơ thể bị chạm vào, các thụ thể trên da sẽ gửi tín hiệu đến não, khiến não giải phóng các chất hóa học như endorphin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
