學華語Kaori Dict

感受器

gǎnshòu

ㄍㄢˇ ㄕㄡˋ ㄑㄧˋ

CẢM THỌ KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當身體受到外界觸碰的時候,皮膚的感受器就會向大腦發出信息,令大腦釋放安多芬等的化學物質。

    dāng shēntǐ shòudào wàijiè chùpèng de shíhou, pífū de gǎnshòuqì jiù huì xiàng dànǎo fāchū xìnxī, lìng dànǎo shìfàng ānduōfēn děng de huàxuéwù zhì。

    Khi cơ thể bị chạm vào, các thụ thể trên da sẽ gửi tín hiệu đến não, khiến não giải phóng các chất hóa học như endorphin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感受器 nghĩa là gì? · Kaori Dict