感情史
gǎnqíngshǐ
[ㄍㄢˇ ㄑㄧㄥˊ ㄕˇ]
CẢM TÌNH SỬ
- 1.Lịch sử tình cảm; quá khứ tình cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.