- 1.cảm thấy
- 2.cảm nhận
- 3.phát hiện
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhận ra
- 5.trở nên nhận biết

例句Câu ví dụ
- 1
我感覺到了。
wǒ gǎnjuédào le。
Tôi cảm thấy được
- 2
我感覺到我是自由的。
wǒ gǎnjuédào wǒ shì zìyóu de。
Tôi cảm thấy mình tự do
- 3
他感覺到了責任重大。
tā gǎnjuédào le zérèn zhòngdà。
Anh ấy cảm thấy trách nhiệm rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.