學華語Kaori Dict

感覺到

giản thể: 感觉到

gǎnjuédào

ㄍㄢˇ ㄐㄩㄝˊ ㄉㄠˋ

CẢM GIÁC ĐÁO

  1. 1.cảm thấy
  2. 2.cảm nhận
  3. 3.phát hiện
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận ra
  2. 5.trở nên nhận biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺到了。

    wǒ gǎnjuédào le。

    Tôi cảm thấy được

  • 2

    我感覺到我是自由的。

    wǒ gǎnjuédào wǒ shì zìyóu de。

    Tôi cảm thấy mình tự do

  • 3

    他感覺到了責任重大。

    tā gǎnjuédào le zérèn zhòngdà。

    Anh ấy cảm thấy trách nhiệm rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感觉到 nghĩa là gì? · Kaori Dict