學華語Kaori Dict

感覺器官

giản thể: 感觉器官

gǎnjuéguān

ㄍㄢˇ ㄐㄩㄝˊ ㄑㄧˋ ㄍㄨㄢ

CẢM GIÁC KHÍ QUAN

  1. 1.các cơ quan cảm giác
  2. 2.năm giác quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    相反,他們通過舌頭來偵測聲音,並通過頭骨內的感覺器官來感受震動。

    xiāngfǎn, tāmen tōngguò shétou lái zhēncè shēngyīn, bìng tōngguò tóugǔ nèi de gǎnjuéqìguān lái gǎnshòu zhèndòng。

    Ngược lại, họ phát hiện âm thanh qua lưỡi và cảm nhận rung động qua cơ quan cảm giác trong xương sọ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感覺器官 nghĩa là gì? · Kaori Dict