學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憤富
憤富
giản thể:
愤富
fèn
fù
[ㄈㄣˋ ㄈㄨˋ]
PHẪN PHÚ
1.
ghét người giàu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豐富
fēngfù
làm phong phú
財富
cáifù
sự giàu có
富
fù
giàu
憤怒
fènnù
tức giận
富有
fùyǒu
giàu có; phú quý; sung túc
富裕
fùyù
thịnh vượng; khá giả; sung túc
富豪
fùháo
người giàu có và quyền lực
氣憤
qìfèn
phẫn nộ
逐字解
Từng chữ trong từ
憤
phẫn
ghét, tức giận
富
phú
phú — phong phú, dồi dào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吩咐
fēnfu
bảo; hướng dẫn; ra lệnh
分付
fēnfù
biến thể của 吩咐[fen1 fu4]
分付
Fēnfù
dịch vụ
分付
fēnfu
吩咐; phiên âm
分赴
fēnfù
phân đi; đi riêng biệt đến các nơi khác (đặc biệt là thực hiện nhiệm vụ được giao)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
愤富 nghĩa là gì? · Kaori Dict