慈江道
Cíjiāngdào
[ㄘˊ ㄐㄧㄤ ㄉㄠˋ]
TỪ GIANG ĐẠO
- 1.tỉnh Chagang, ở miền bắc Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.