慈眉善目
címéishànmù
[ㄘˊ ㄇㄟˊ ㄕㄢˋ ㄇㄨˋ]
TỪ MI THIỆN MỤC
- 1.lông mày hiền, mắt hòa nhã (thành ngữ); diện mạo hiền lành
- 2.khuôn mặt nhân từ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.