學華語Kaori Dict

shèn

ㄕㄣˋ

THẬN

  1. 1.cẩn thận
  2. 2.thận trọng

Cách đọc khác:shènbiến thể cũ của 慎[shen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很謹慎。

    tā hěn jǐnshèn。

    Cô ấy rất cẩn thận

  • 2

    謹慎啊!

    jǐnshèn a!

    Cẩn thận nhé!

  • 3

    瑪麗跟我說他覺得湯姆很謹慎。

    Mǎlì gēn wǒ shuō tā juéde Tāngmǔ hěn jǐnshèn。

    Mary nói rằng cô ấy nghĩ Tom sẽ rất cẩn trọng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慎 nghĩa là gì? · Kaori Dict