慢半拍
mànbànpāi
[ㄇㄢˋ ㄅㄢˋ ㄆㄞ]
MẠN BÁN PHÁCH
- 1.(âm nhạc) chậm nửa nhịp
- 2.(ví von) khá chậm (trong thực hiện nhiệm vụ, hiểu biết, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.