學華語Kaori Dict

慣用語

giản thể: 惯用语

guànyòng

ㄍㄨㄢˋ ㄩㄥˋ ㄩˇ

QUÁN DỤNG NGỮ

  1. 1.cụm từ thường dùng
  2. 2.thành ngữ
  3. 3.cách diễn đạt thông tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    “牽頭皮”、“收骨頭”、“戳壁腳”、“插外快”,慣用語多而幽默。

    “ qiāntóu pí ”、 “ shōu gǔtou ”、 “ chuōbìjiǎo ”、 “ chā wàikuài ”, guànyòngyǔ duō ér yōumò。

    'Trụ đầu da', 'Thu xương', 'Đâm chân tường', 'Chèn ngoài', các thành ngữ quen thuộc nhiều mà hài hước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣用語 nghĩa là gì? · Kaori Dict