學華語Kaori Dict

giản thể:

yōu

ㄧㄡ

ƯU

  1. 1.lo lắng
  2. 2.bận tâm
  3. 3.lo âu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phiền muộn
  2. 5.nỗi buồn
  3. 6.(văn học) để tang

例句Câu ví dụ

  • 1

    蜉蝣之羽,衣裳楚楚。心之憂矣,於我歸處。

    fúyóu zhī yǔ, yīshang chǔchǔ。 xīn zhī yōu yǐ, Yū wǒ guī chù。

    Cánh bướm của蜉蝣, trang phục đẹp đẽ. Tâm sự lo âu, nơi tôi trở về

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂 nghĩa là gì? · Kaori Dict