學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憲章派
憲章派
giản thể:
宪章派
xiàn
zhāng
pài
[ㄒㄧㄢˋ ㄓㄤ ㄆㄞˋ]
HIẾN CHƯƠNG PHÁI
1.
phong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
文章
wénzhāng
bài viết
派
pài
bè phái
章
zhāng
chương
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
印章
yìnzhāng
con dấu
憲法
xiànfǎ
hiến pháp (của một quốc gia)
氣派
qìpài
ấn tượng
派出
pàichū
gửi
逐字解
Từng chữ trong từ
憲
hiến
hiến pháp, luật lệ, pháp luật
章
chương
bài viết
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憲章派 nghĩa là gì? · Kaori Dict