學華語Kaori Dict

懶人

giản thể: 懒人

lǎnrén

ㄌㄢˇ ㄖㄣˊ

LÃN NHÂN

  1. 1.người lười biếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果他不是個懶人,現在說不定已經很富有了。

    rúguǒ tā bùshì gě lǎnrén, xiànzài shuōbudìng yǐjīng hěn fùyǒu le。

    Nếu anh ấy không phải là người lười biếng, giờ này có lẽ đã giàu có rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懒人 nghĩa là gì? · Kaori Dict