例句Câu ví dụ
- 1
如果他不是個懶人,現在說不定已經很富有了。
rúguǒ tā bùshì gě lǎnrén, xiànzài shuōbudìng yǐjīng hěn fùyǒu le。
Nếu anh ấy không phải là người lười biếng, giờ này có lẽ đã giàu có rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
