- 1.trở thành; biến thành

例句Câu ví dụ
- 1
他長大以後成為了一名醫生。
tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng
Anh ấy lớn lên trở thành một bác sĩ
- 2
她成為了郵遞員。
tā chéngwéi le yóudìyuán。
Cô ấy trở thành nhân viên bưu điện
- 3
我想要成為吉他手。
wǒ xiǎngyào chéngwéi jítāshǒu。
Tôi muốn trở thành một người chơi guitar
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.