學華語Kaori Dict

成為

giản thể: 成为

chéngwéi

ㄔㄥˊ ㄨㄟˊ

THÀNH VI

HSK 2TOCFL 5V
  1. 1.trở thành; biến thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    他長大以後成為了一名醫生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Anh ấy lớn lên trở thành một bác sĩ

  • 2

    她成為了郵遞員。

    tā chéngwéi le yóudìyuán。

    Cô ấy trở thành nhân viên bưu điện

  • 3

    我想要成為吉他手。

    wǒ xiǎngyào chéngwéi jítāshǒu。

    Tôi muốn trở thành một người chơi guitar

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成为 nghĩa là gì? · Kaori Dict