成也蕭何,敗也蕭何
giản thể: 成也萧何,败也萧何
chéngyěXiāoHé,bàiyěXiāoHé
[ㄔㄥˊ ㄧㄝˇ ㄒㄧㄠ ㄏㄜˊ ㄅㄞˋ ㄧㄝˇ ㄒㄧㄠ ㄏㄜˊ]
THÀNH DÃ TIÊU HÀ , BẠI DÃ TIÊU HÀ
- 1.nghĩa đen: thành bởi Tiêu Hà, bại bởi Tiêu Hà (thành ngữ), ám chỉ Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] được phong làm Đại tướng quân 大將軍|大将军[da4 jiang1 jun1]
- 2.nghĩa bóng: tình huống thành công và thất bại đều do cùng một yếu tố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!