學華語Kaori Dict

成吉思汗

Chénghán

ㄔㄥˊ ㄐㄧˊ ㄙ ㄏㄢˊ

THÀNH CÁT TƯ HÃN

  1. 1.Thành Cát Tư Hãn (1162-1227), người sáng lập và là hoàng đế của Đế quốc Mông Cổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    惜秦皇漢武,略輸文採;唐宗宋祖,稍遜風騷。一代天驕,成吉思汗,只識彎弓射大雕。俱往矣,數風流人物,還看今朝。

    xī Qín Huáng Hàn Wǔ, lüè shū wéncǎi; Táng zōng Sòng Zǔ, shāo xùn fēngsāo。 yīdài tiān jiāo, Chéngjísīhán, zhǐ shí wān gōng shè dà diāo。 jù wǎng yǐ, shǔ fēngliú rénwù, hái kàn jīnzhāo。

    Xót秦皇汉武, lược thiếu văn tài; Tống Tông Tống Tổ,稍逊风骚. Một đời thiên kiêu, thành Gia Cát Hãn, chỉ biết quanh cung bắn đại điêu. Cúu vãng dĩ, số phong lưu nhân vật, hoàn khán kim triều.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成吉思汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict