學華語Kaori Dict

成均館

giản thể: 成均馆

Chéngjūnguǎn

ㄔㄥˊ ㄐㄩㄣ ㄍㄨㄢˇ

THÀNH QUÂN QUÁN

  1. 1.Koryo Seonggyungwan, đại học có từ thời đại Goryeo của Hàn Quốc, ở Gaesong, Bắc Triều Tiên
  2. 2.đại học Sungkyunkwan, Seoul

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成均馆 nghĩa là gì? · Kaori Dict