- 1.huyện Thừa An ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
Cách đọc khác:ChéngānXiàn — Cheng'an, một huyện thuộc thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!