例句Câu ví dụ
- 1
我向成年人教法語。
wǒ xiàng chéngniánrén jiàofǎ yǔ。
Tôi dạy tiếng Pháp cho người lớn
- 2
我們已是成年人了。
wǒmen yǐ shì chéngniánrén le。
Chúng ta đã lớn rồi.
- 3
成年人很難理解那些音樂。
chéngniánrén hěn nán lǐjiě nàxiē yīnyuè。
Những giai điệu đó khó hiểu với người lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
