學華語Kaori Dict

成年人

chéngniánrén

ㄔㄥˊ ㄋㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

THÀNH NIÊN NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我向成年人教法語。

    wǒ xiàng chéngniánrén jiàofǎ yǔ。

    Tôi dạy tiếng Pháp cho người lớn

  • 2

    我們已是成年人了。

    wǒmen yǐ shì chéngniánrén le。

    Chúng ta đã lớn rồi.

  • 3

    成年人很難理解那些音樂。

    chéngniánrén hěn nán lǐjiě nàxiē yīnyuè。

    Những giai điệu đó khó hiểu với người lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成年人 nghĩa là gì? · Kaori Dict