成百上千
chéngbǎishàngqiān
[ㄔㄥˊ ㄅㄞˇ ㄕㄤˋ ㄑㄧㄢ]
THÀNH BÁCH THƯỢNG THIÊN
- 1.hàng trăm
- 2.một số lượng lớn
- 3.nghĩa đen: hàng trăm và hàng nghìn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.