學華語Kaori Dict

戒酒

jièjiǔ

ㄐㄧㄝˋ ㄐㄧㄡˇ

GIỚI TỬU

  1. 1.từ bỏ uống rượu
  2. 2.kiêng uống rượu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我勸你戒酒。

    wǒ quàn nǐ jièjiǔ。

    Tôi khuyên anh nên từ bỏ rượu

  • 2

    戒酒一年對身體好。

    jièjiǔ yī nián duì shēntǐ hǎo。

    Không uống rượu trong một năm có lợi cho sức khỏe.

  • 3

    我父親正在嘗試戒酒。

    wǒ fùqīn zhèngzài chángshì jièjiǔ。

    Cha tôi đang cố gắng kiêng rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict