例句Câu ví dụ
- 1
我勸你戒酒。
wǒ quàn nǐ jièjiǔ。
Tôi khuyên anh nên từ bỏ rượu
- 2
戒酒一年對身體好。
jièjiǔ yī nián duì shēntǐ hǎo。
Không uống rượu trong một năm có lợi cho sức khỏe.
- 3
我父親正在嘗試戒酒。
wǒ fùqīn zhèngzài chángshì jièjiǔ。
Cha tôi đang cố gắng kiêng rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
