例句Câu ví dụ
- 1
在寒冷的地方喝紅茶, 除可增加熱量外, 還能解酒。
zài hánlěng de dìfāng hē hóngchá , chú kě zēngjiā rèliàng wài , hái néng jiějiǔ。
Uống trà đen ở nơi lạnh không chỉ giúp bổ sung nhiệt lượng mà còn giúp giải rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
