學華語Kaori Dict

解酒

jiějiǔ

ㄐㄧㄝˇ ㄐㄧㄡˇ

GIẢI TỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    在寒冷的地方喝紅茶, 除可增加熱量外, 還能解酒。

    zài hánlěng de dìfāng hē hóngchá , chú kě zēngjiā rèliàng wài , hái néng jiějiǔ。

    Uống trà đen ở nơi lạnh không chỉ giúp bổ sung nhiệt lượng mà còn giúp giải rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict