學華語Kaori Dict

戰爭與和平

giản thể: 战争与和平

Zhànzhēngpíng

ㄓㄢˋ ㄓㄥ ㄩˇ ㄏㄜˊ ㄆㄧㄥˊ

CHIẾN TRANH DỮ HOÀ BÌNH

  1. 1.Chiến tranh và Hòa bình của Tolstoy 托爾斯泰|托尔斯泰

例句Câu ví dụ

  • 1

    她讀了《戰爭與和平》的文摘。

    tā dú le 《 ZhànzhēngyǔHépíng 》 de wénzhāi。

    Cô ấy đã đọc phần tóm tắt của tác phẩm Chiến tranh và Hòa bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战争与和平 nghĩa là gì? · Kaori Dict