截止到
jiézhǐdào
[ㄐㄧㄝˊ ㄓˇ ㄉㄠˋ]
TIỆT CHỈ ĐÁO
- 1.(trước một biểu thức chỉ một thời điểm) đến (điểm đó); tính đến (thời điểm đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.