學華語Kaori Dict

截止日

jiézhǐ

ㄐㄧㄝˊ ㄓˇ ㄖˋ

TIỆT CHỈ NHẬT

  1. 1.hạn chót; ngày kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    交作業的截止日期是下周一。

    jiāo zuòyè de jiézhǐrì qī shì xiàzhōu yī。

    Ngày hết hạn nộp bài tập là thứ Hai tuần sau

  • 2

    截止日期過後,她交了她的報告。

    jiézhǐrì qī guòhòu, tā jiāo le tā de bàogào。

    Sau ngày hạn chót, cô ấy đã nộp báo cáo của mình.

  • 3

    哇,真不敢相信他們這次居然真的趕上截止日期了。

    wa, zhēn bù gǎn xiāngxìn tāmen zhè cì jūrán zhēnde gǎnshàng jiézhǐrì qī le。

    Ồ, thật không thể tin nổi họ lần này lại thực sự hoàn thành đúng hạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

截止日 nghĩa là gì? · Kaori Dict