戴盆望天
dàipénwàngtiān
[ㄉㄞˋ ㄆㄣˊ ㄨㄤˋ ㄊㄧㄢ]
ĐỘI BỒN VỌNG THIÊN
- 1.nghĩa đen: ngắm trời với cái chậu trên đầu; khó nhìn rõ bầu trời khi đội cái mâm trên đầu
- 2.nghĩa bóng: khó tiến triển trong sự nghiệp khi vướng bận trách nhiệm gia đình
- 3.không thể làm việc lớn khi bị phiền nhiễu bởi các nhiệm vụ khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.