學華語Kaori Dict

房玄齡

giản thể: 房玄龄

FángXuánlíng

ㄈㄤˊ ㄒㄩㄢˊ ㄌㄧㄥˊ

PHÒNG HUYỀN LINH

  1. 1.Phòng Huyền Linh (579-648), sử gia triều Đường, người biên soạn cuốn Tấn thư 晉書|晋书[Jin4 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房玄龄 nghĩa là gì? · Kaori Dict