例句Câu ví dụ
- 1
生活並不總是如我們所願。
shēnghuó bìngbù zǒngshì rú wǒmen suǒyuàn。
Cuộc sống không bao giờ luôn như mong đợi
- 2
事情沒能如他所願讓他感到失望。
shìqing méi néng rú tā suǒyuàn ràng tā gǎndào shīwàng。
Việc mọi thứ không diễn ra như mong đợi đã làm anh ta thất vọng
- 3
車沿直線移動,移動的格數隨它所願,或隨其所能。
chē yán zhíxiàn yídòng, yídòng de gé shǔ suí tā suǒyuàn, huò suí qísuǒ néng。
Xe di chuyển theo đường thẳng, số ô di chuyển tùy ý muốn hoặc tùy theo khả năng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
