學華語Kaori Dict

所願

giản thể: 所愿

suǒyuàn

ㄙㄨㄛˇ ㄩㄢˋ

SỞ NGUYỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活並不總是如我們所願。

    shēnghuó bìngbù zǒngshì rú wǒmen suǒyuàn。

    Cuộc sống không bao giờ luôn như mong đợi

  • 2

    事情沒能如他所願讓他感到失望。

    shìqing méi néng rú tā suǒyuàn ràng tā gǎndào shīwàng。

    Việc mọi thứ không diễn ra như mong đợi đã làm anh ta thất vọng

  • 3

    車沿直線移動,移動的格數隨它所願,或隨其所能。

    chē yán zhíxiàn yídòng, yídòng de gé shǔ suí tā suǒyuàn, huò suí qísuǒ néng。

    Xe di chuyển theo đường thẳng, số ô di chuyển tùy ý muốn hoặc tùy theo khả năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict