- 1.quyền sở hữu
- 2.quyền chiếm hữu
- 3.quyền tài sản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quyền sở hữu (tài sản)

例句Câu ví dụ
- 1
中國主張釣魚島的所有權。
Zhōngguó zhǔzhāng DiàoyúDǎo de suǒyǒuquán。
Trung Quốc khẳng định quyền sở hữu Đài Loan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.