學華語Kaori Dict

所有權

giản thể: 所有权

suǒyǒuquán

ㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ ㄑㄩㄢˊ

SỞ HỮU QUYỀN

  1. 1.quyền sở hữu
  2. 2.quyền chiếm hữu
  3. 3.quyền tài sản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quyền sở hữu (tài sản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國主張釣魚島的所有權。

    Zhōngguó zhǔzhāng DiàoyúDǎo de suǒyǒuquán。

    Trung Quốc khẳng định quyền sở hữu Đài Loan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所有权 nghĩa là gì? · Kaori Dict