學華語Kaori Dict

手下留情

shǒuxiàliúqíng

ㄕㄡˇ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄡˊ ㄑㄧㄥˊ

THỦ HẠ LƯU TÌNH

  1. 1.nghĩa đen: ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
  2. 2.Đừng đánh giá tôi quá khắt khe.
  3. 3.Xin hãy nhìn nhận nỗ lực khiêm tốn của tôi một cách ưu ái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手下留情 nghĩa là gì? · Kaori Dict