手抓羊肉
shǒuzhuāyángròu
[ㄕㄡˇ ㄓㄨㄚ ㄧㄤˊ ㄖㄡˋ]
THỦ TRẢO DƯƠNG NHỤC
- 1.món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.