- 1.ca phẫu thuật
- 2.phẫu thuật
- 3.LT: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他做了一個小手術。
tā zuò le yī ge xiǎo shǒu shù
Anh ấy đã làm một ca phẫu thuật nhỏ
- 2
他手術後康復了。
tā shǒu shù hòu kāng fù le
Anh ấy đã hồi phục sau phẫu thuật
- 3
該手術無痛。
gāi shǒushù wútòng。
Phẫu thuật không đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.