學華語Kaori Dict

手術

giản thể: 手术

shǒushù

ㄕㄡˇ ㄕㄨˋ

THỦ THUẬT

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.ca phẫu thuật
  2. 2.phẫu thuật
  3. 3.LT: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做了一個小手術。

    tā zuò le yī ge xiǎo shǒu shù

    Anh ấy đã làm một ca phẫu thuật nhỏ

  • 2

    他手術後康復了。

    tā shǒu shù hòu kāng fù le

    Anh ấy đã hồi phục sau phẫu thuật

  • 3

    該手術無痛。

    gāi shǒushù wútòng。

    Phẫu thuật không đau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手术 nghĩa là gì? · Kaori Dict