- 1.khăn tay
- 2.LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
我在燙我的手絹。
wǒ zài tàng wǒ de shǒujuàn。
Tôi đang hấp tấp chiếc khăn tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.