學華語Kaori Dict

手腳不乾淨

giản thể: 手脚不干净

shǒujiǎogānjìng

ㄕㄡˇ ㄐㄧㄠˇ ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄐㄧㄥˋ

THỦ CƯỚC BẤT CAN TỊNH

  1. 1.trộm cắp
  2. 2.nhẹ tay
  3. 3.dễ trộm cắp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手脚不干净 nghĩa là gì? · Kaori Dict