學華語Kaori Dict

手裡

giản thể: 手里

shǒu

ㄕㄡˇ ㄌㄧˇ

THỦ LÝ

HSK 4
  1. 1.trong tay
  2. 2.(một tình huống) nằm trong tay ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他手里拿著一張地圖。

    tā shǒu lǐ ná zhe yī zhāng dì tú

    Anh ấy đang cầm một tấm bản đồ

  • 2

    他把書夾在手里。

    tā bǎ shū jiā zài shǒu lǐ

    Anh ấy cất sách dưới tay

  • 3

    將軍手里有一把劍。

    jiāng jūn shǒu lǐ yǒu yī bǎ jiàn

    Tướng quân đang cầm một con dao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手里 nghĩa là gì? · Kaori Dict