- 1.trong tay
- 2.(một tình huống) nằm trong tay ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
他手里拿著一張地圖。
tā shǒu lǐ ná zhe yī zhāng dì tú
Anh ấy đang cầm một tấm bản đồ
- 2
他把書夾在手里。
tā bǎ shū jiā zài shǒu lǐ
Anh ấy cất sách dưới tay
- 3
將軍手里有一把劍。
jiāng jūn shǒu lǐ yǒu yī bǎ jiàn
Tướng quân đang cầm một con dao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.