才子佳人
cáizǐjiārén
[ㄘㄞˊ ㄗˇ ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ]
TÀI TỬ GIAI NHÂN
- 1.nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng cặp đôi lý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.