學華語Kaori Dict

打不通

butōng

ㄉㄚˇ ㄅㄨ˙ ㄊㄨㄥ

ĐẢ BẤT THÔNG

  1. 1.không thể kết nối (điện thoại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我整天都在打電話給他,但是卻打不通。

    wǒ zhěngtiān dōu zài dǎdiànhuà gěi tā, dànshì què dǎbutōng。

    Tôi đã gọi cho anh ấy suốt cả ngày, nhưng không thể liên lạc được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打不通 nghĩa là gì? · Kaori Dict