例句Câu ví dụ
- 1
我整天都在打電話給他,但是卻打不通。
wǒ zhěngtiān dōu zài dǎdiànhuà gěi tā, dànshì què dǎbutōng。
Tôi đã gọi cho anh ấy suốt cả ngày, nhưng không thể liên lạc được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
