學華語Kaori Dict

打交道

jiāodào

ㄉㄚˇ ㄐㄧㄠ ㄉㄠˋ

ĐẢ GIAO ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.tiếp xúc với
  2. 2.có quan hệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別和這個人打交道。

    bié hé zhège rén dǎjiāodào。

    Đừng làm quen với người này

  • 2

    我不喜歡跟人打交道。

    wǒ bù xǐhuan gēnrén dǎjiāodào。

    Tôi không thích giao tiếp với người khác

  • 3

    他們倆工作上聯系多,經常打交道。

    tāmen liǎ gōngzuò shàng liánxì duō, jīngcháng dǎjiāodào。

    Hai người họ có liên hệ nhiều trong công việc, thường xuyên giao thiệp với nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打交道 nghĩa là gì? · Kaori Dict