學華語Kaori Dict

打呼嚕

giản thể: 打呼噜

lu

ㄉㄚˇ ㄏㄨ ㄌㄨ˙

ĐẢ HÔ LỖ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老婆打呼嚕,我該怎麼辦?

    lǎopó dǎhūlu, wǒ gāi zěnmebàn?

    Vợ anh ngủ ron rẩy, tôi nên làm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打呼噜 nghĩa là gì? · Kaori Dict