打坐坡
dǎzuòpō
[ㄉㄚˇ ㄗㄨㄛˋ ㄆㄛ]
ĐẢ TOẠ PHA
- 1.(ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên
- 2.(người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.