- 1.tập Thái Cực Quyền
- 2.(ví von) tránh trách nhiệm
- 3.đùn đẩy trách nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
在中國好多老人早上打太極拳。
zài Zhōngguó hǎoduō lǎorén zǎoshang dǎtàijí quán。
Nhiều cụ già ở Trung Quốc tập quyền quyền vào sáng sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!