學華語Kaori Dict

打太極

giản thể: 打太极

tài

ㄉㄚˇ ㄊㄞˋ ㄐㄧˊ

ĐẢ THÁI CỰC

  1. 1.tập Thái Cực Quyền
  2. 2.(ví von) tránh trách nhiệm
  3. 3.đùn đẩy trách nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國好多老人早上打太極拳。

    zài Zhōngguó hǎoduō lǎorén zǎoshang dǎtàijí quán。

    Nhiều cụ già ở Trung Quốc tập quyền quyền vào sáng sớm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打太極 nghĩa là gì? · Kaori Dict